進水口
tiến thủy khẩu
Hán Việt: tiến thủy khẩu · Pinyin: jìn shuǐ kǒu
Tổng quan
cửa vào nước
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa vào nước
Eng
- CC-CEDICT water inlet
- Cihui water inlet
Hán Việt: tiến thủy khẩu · Pinyin: jìn shuǐ kǒu
cửa vào nước