进水口

jìn shuǐ kǒutiến thủy khẩu

Hán Việt: tiến thủy khẩu · Pinyin: jìn shuǐ kǒu

Tổng quan

cửa vào nước

Cấu tạo: 進 (tiến) + 水 (thủy) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa vào nước
  • Tần suất từ cửa vào nước

Eng

  • Cihui water inlet
  • Tần suất từ water inlet

Đức

  • Handedict Wasserzulauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

进水闸 · 进水 · 水口乡 · 进水阀 · 水口 · 水口水电站