進油口 jìn yóu kǒu · tiến du khẩu Hán Việt: tiến du khẩu · Pinyin: jìn yóu kǒu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 油 (du) + 口 (khẩu)Pinyinjìn yóu kǒuHán Việttiến du khẩuCấu tạo進 + 油 + 口 · tiến + du + khẩu nghĩa thành phần: tiến + du + khẩu