進油管 jìn yóu guǎn · tiến du quản Hán Việt: tiến du quản · Pinyin: jìn yóu guǎn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 油 (du) + 管 (quản)Pinyinjìn yóu guǎnHán Việttiến du quảnCấu tạo進 + 油 + 管 · tiến + du + quản nghĩa thành phần: tiến + du + quản