進紙處 jìn zhǐ chù · tiến chỉ xử Hán Việt: tiến chỉ xử · Pinyin: jìn zhǐ chù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 紙 (chỉ) + 處 (xử)Pinyinjìn zhǐ chùHán Việttiến chỉ xửCấu tạo進 + 紙 + 處 · tiến + chỉ + xử nghĩa thành phần: tiến + chỉ + xử