進行中
tiến hành trung
Hán Việt: tiến hành trung · Pinyin: jìn xíng zhōng
Tổng quan
đang trên đường đi; đang vận động, đang thực hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui đang trên đường đi; đang vận động, đang thực hiện
ja
- JMdict ongoing|in progress|afoot