進行宣傳 tiến hành tuyên truyện Hán Việt: tiến hành tuyên truyện Tổng quan tuyên truyền Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 宣 (tuyên) + 傳 (truyện)Hán Việttiến hành tuyên truyệnCấu tạo進 + 行 + 宣 + 傳 · tiến + hành + tuyên + truyện nghĩa thành phần: tiến + hành + tuyên + truyện Nghĩa ViệtCihui tuyên truyền