进行宣传 tiến hành tuyên truyện Hán Việt: tiến hành tuyên truyện Tổng quan tuyên truyền Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 宣 (tuyên) + 傳 (truyện)Hán Việttiến hành tuyên truyệnTừ loạiđộngCấu tạo進 + 行 + 宣 + 傳 · tiến + hành + tuyên + truyện nghĩa thành phần: tiến + hành + tuyên + truyện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiến hành tuyên truyền Từ liên quan Gần nghĩa宣传工具 · 宣传性的 · 宣传攻势 · 宣传机关 · 宣传活动 · 进行中的 · 进行变换 · 进行实验