進行曲
tiến hành khúc
Hán Việt: tiến hành khúc · Pinyin: jìn xíng qǔ
Tổng quan
hành khúc (âm nhạc)
Nghĩa
Việt
- Cihui hành khúc (âm nhạc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指遊行或軍隊進行時演奏的樂曲。為英語march的意譯。通常節奏鮮明,多採用四拍子或二拍子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 适合于队伍行进时演奏或歌唱的乐曲,节奏鲜明,结构严整,由偶数拍子构成,如《解放军进行曲》等。
Eng
- CC-CEDICT march (musical)
- Cihui march (musical)