進賢冠

jìn xián guān tiến hiền quan

Hán Việt: tiến hiền quan · Pinyin: jìn xián guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hiền) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时朝见皇帝的一种礼帽。原为儒者所戴,唐时百官皆戴用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时朝见皇帝的一种礼帽。原为儒者所戴,唐时百官皆戴用。

Eng

  • Cihui 進賢冠 ìnxiánguān n. <trad.> black hat of literati