進賢星

jìn xián xīng tiến hiền tinh

Hán Việt: tiến hiền tinh · Pinyin: jìn xián xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hiền) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。旧云进贤星现,主卿相进贤任能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。旧云进贤星现,主卿相进贤任能。