進賢菜

jìn xián cài tiến hiền thái

Hán Việt: tiến hiền thái · Pinyin: jìn xián cài

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hiền) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苍耳的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.葈耳》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苍耳的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.葈耳》。