進退與共

tiến thối dữ cộng

Hán Việt: tiến thối dữ cộng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (dữ) + (cộng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進退與共 ìntuìyǔgòng f.e. cast one's lot with another person