進退格
tiến thối cách
Hán Việt: tiến thối cách · Pinyin: jìn tuì gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"进退韵"; 律诗用韵的一种格式。一首诗采用两个相近的韵部来押韵,隔句递换用韵,一进一退,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"进退韵"。 2.律诗用韵的一种格式。一首诗采用两个相近的韵部来押韵,隔句递换用韵,一进一退,故名。