進退觸藩

jìn tuì chù fān tiến thối xúc phiên

Hán Việt: tiến thối xúc phiên · Pinyin: jìn tuì chù fān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (xúc) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 触:碰撞;藩:屏障,篱笆。前进后退都碰到障碍。形容进退两难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前进后退都有障碍,谓进退两难。语出《易.大壮》"羝羊触藩,不能退,不能遂。"孔颖达疏"退谓退避,遂谓进往。"羝,公羊。藩,篱笆。