進退量 jìn tuì liàng · tiến thối lượng Hán Việt: tiến thối lượng · Pinyin: jìn tuì liàng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 量 (lượng)Pinyinjìn tuì liàngHán Việttiến thối lượngCấu tạo進 + 退 + 量 · tiến + thối + lượng nghĩa thành phần: tiến + thối + lượng