進門喜 jìn mén xǐ · tiến môn hỉ Hán Việt: tiến môn hỉ · Pinyin: jìn mén xǐ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 門 (môn) + 喜 (hỉ)Pinyinjìn mén xǐHán Việttiến môn hỉCấu tạo進 + 門 + 喜 · tiến + môn + hỉ nghĩa thành phần: tiến + môn + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指新婚日所怀的身孕。Tân Hoa Tự Điển 1.指新婚日所怀的身孕。