進香團 tiến hương đoàn Hán Việt: tiến hương đoàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 香 (hương) + 團 (đoàn)Hán Việttiến hương đoànCấu tạo進 + 香 + 團 · tiến + hương + đoàn nghĩa thành phần: tiến + hương + đoàn Nghĩa EngCihui 進香團 ìnxiāngtuán n. a group of worshippers