進香客 tiến hương khách Hán Việt: tiến hương khách Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 香 (hương) + 客 (khách)Hán Việttiến hương kháchCấu tạo進 + 香 + 客 · tiến + hương + khách nghĩa thành phần: tiến + hương + khách Nghĩa EngCihui 進香客 ìnxiāngkè n. Buddhist pilgrim M:ge/¹míng/²wèi