遠人無目

yuǎn rén wú mù viễn nhân vô mục

Hán Việt: viễn nhân vô mục · Pinyin: yuǎn rén wú mù

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (nhân) + (vô) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在远处看不清人的眼睛。形容距离太远,只能看到模糊的轮廓。