遠兜轉

yuǎn dōu zhuǎn viễn đâu chuyển

Hán Việt: viễn đâu chuyển · Pinyin: yuǎn dōu zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (đâu) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓说话不直截了当,绕圈子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话不直截了当,绕圈子。