遠同化

viễn đồng hóa

Hán Việt: viễn đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (đồng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠同化 uǎntónghuà n. distant assimilation