远大的 viễn đại đích Hán Việt: viễn đại đích Tổng quan có tầm xa Cấu tạo: 遠 (viễn) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtviễn đại đíchTừ loạitínhCấu tạo遠 + 大 + 的 · viễn + đại + đích nghĩa thành phần: viễn + đại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tầm nhìn xa Từ liên quan Gần nghĩa大的 · 远大 · 远大理想 · 遠大 · 大的失败 · 大的延伸 · 大的鸟巢