遠射燈

viễn xạ đăng

Hán Việt: viễn xạ đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (xạ) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠射燈 uǎnshèdēng n. spotlight M:¹zhǎn