遠射鏡頭

viễn xạ kính đầu

Hán Việt: viễn xạ kính đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (xạ) + (kính) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠射鏡頭 uǎnshè jìngtóu n. 1. <photo.> long shot 2. telephoto lens