远志科 viễn chí khoa Hán Việt: viễn chí khoa Tổng quan Họ Viễn chí Cấu tạo: 遠 (viễn) + 志 (chí) + 科 (khoa)Hán Việtviễn chí khoaTừ loạidanhCấu tạo遠 + 志 + 科 · viễn + chí + khoa nghĩa thành phần: viễn + chí + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ viễn chíTần suất từ Họ Viễn chí Từ liên quan Gần nghĩa远志 · 遠志 · 远志酸 · 远志皂甙 · 远志糖醇 · 远志配基 · 远志皂甙原