遠志配基 viễn chí phối cơ Hán Việt: viễn chí phối cơ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 志 (chí) + 配 (phối) + 基 (cơ)Hán Việtviễn chí phối cơCấu tạo遠 + 志 + 配 + 基 · viễn + chí + phối + cơ nghĩa thành phần: viễn + chí + phối + cơ