远志配基

viễn chí phối cơ

Hán Việt: viễn chí phối cơ

Tổng quan

Cấu tạo: 遠 (viễn) + 志 (chí) + 配 (phối) + 基 (cơ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

远志科 · 远志皂甙 · 远志糖醇 · 远志皂甙原 · 远志酸