遠志糖醇 viễn chí đường thuần Hán Việt: viễn chí đường thuần Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 志 (chí) + 糖 (đường) + 醇 (thuần)Hán Việtviễn chí đường thuầnCấu tạo遠 + 志 + 糖 + 醇 · viễn + chí + đường + thuần nghĩa thành phần: viễn + chí + đường + thuần