遠房的 viễn phòng đích Hán Việt: viễn phòng đích Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 房 (phòng) + 的 (đích)Hán Việtviễn phòng đíchCấu tạo遠 + 房 + 的 · viễn + phòng + đích nghĩa thành phần: viễn + phòng + đích