遠月點

viễn nguyệt điểm

Hán Việt: viễn nguyệt điểm

Tổng quan

điểm cách xa nhất của một vật thể quay quanh mặt trăng đến mặt trăng điểm trong vệ tinh của mặt trăng cách xa mặt trăng nhất

Cấu tạo: (viễn) + (nguyệt) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm cách xa nhất của một vật thể quay quanh mặt trăng đến mặt trăng điểm trong vệ tinh của mặt trăng cách xa mặt trăng nhất

Eng

  • Cihui 遠月點 uǎnyuèdiǎn n. <astr.> apolune; aposelene