遠核圈 viễn hạch quyển Hán Việt: viễn hạch quyển Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 核 (hạch) + 圈 (quyển)Hán Việtviễn hạch quyểnCấu tạo遠 + 核 + 圈 · viễn + hạch + quyển nghĩa thành phần: viễn + hạch + quyển