遠洋白鰭鯊 yuǎnyáng báiqíshā · viễn dương bạch kì sa Hán Việt: viễn dương bạch kì sa · Pinyin: yuǎnyáng báiqíshā Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 洋 (dương) + 白 (bạch) + 鰭 (kì) + 鯊 (sa)Pinyinyuǎnyáng báiqíshāHán Việtviễn dương bạch kì saCấu tạo遠 + 洋 + 白 + 鰭 + 鯊 · viễn + dương + bạch + kì + sa nghĩa thành phần: viễn + dương + bạch + kì + sa Nghĩa EngCihui oceanic whitetip shark