遠遊冠

yuǎn yóu guān viễn du quan

Hán Việt: viễn du quan · Pinyin: yuǎn yóu guān

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (du) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"远游冠"; 古代冠名。秦汉以后历代沿用,至元代始废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"远游冠"。 2.古代冠名。秦汉以后历代沿用,至元代始废。