遠祖遺傳

viễn tổ di truyện

Hán Việt: viễn tổ di truyện

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tổ) + (di) + (truyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠祖遺傳 uǎnzǔyíchuán f.e. <bio.> atavism