遠離塵囂 viễn li trần hiêu Hán Việt: viễn li trần hiêu Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 離 (li) + 塵 (trần) + 囂 (hiêu)Hán Việtviễn li trần hiêuCấu tạo遠 + 離 + 塵 + 囂 · viễn + li + trần + hiêu nghĩa thành phần: viễn + li + trần + hiêu Nghĩa EngCihui 遠離塵囂 uǎnlíchénxiāo f.e. far from the madding crowd