遠秀卿 yuǎn xiù qīng · viễn tú khanh Hán Việt: viễn tú khanh · Pinyin: yuǎn xiù qīng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 秀 (tú) + 卿 (khanh)Pinyinyuǎn xiù qīngHán Việtviễn tú khanhCấu tạo遠 + 秀 + 卿 · viễn + tú + khanh nghĩa thành phần: viễn + tú + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉香的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.沉香的别名。