遠程傳送 viễn trình truyện tống Hán Việt: viễn trình truyện tống Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 傳 (truyện) + 送 (tống)Hán Việtviễn trình truyện tốngCấu tạo遠 + 程 + 傳 + 送 · viễn + trình + truyện + tống nghĩa thành phần: viễn + trình + truyện + tống