远视眼镜

viễn thị nhãn kính

Hán Việt: viễn thị nhãn kính

Tổng quan

Cấu tạo: 遠 (viễn) + 視 (thị) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính viễn thị
  • Biên soạn 遠視眼鏡 uǎnshì yǎnjìng n. eye glasses for the farsighted M:¹fù

Eng

  • Cihui 遠視眼鏡 uǎnshì yǎnjìng n. eye glasses for the farsighted M:¹fù

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼镜王蛇 · 眼镜蛇属 · 眼镜蛇科 · 远视眼的 · 眼镜商 · 眼镜堡 · 眼镜片 · 眼镜猴