遠距傳物 yuǎn jù chuán wù · viễn cự truyện vật Hán Việt: viễn cự truyện vật · Pinyin: yuǎn jù chuán wù Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 傳 (truyện) + 物 (vật)Pinyinyuǎn jù chuán wùHán Việtviễn cự truyện vậtCấu tạo遠 + 距 + 傳 + 物 · viễn + cự + truyện + vật nghĩa thành phần: viễn + cự + truyện + vật