遠道兒 viễn đạo nhi Hán Việt: viễn đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtviễn đạo nhiCấu tạo遠 + 道 + 兒 · viễn + đạo + nhi nghĩa thành phần: viễn + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 遠道兒 uǎndàor ►See ¹yuǎndào