違命侯

wéi mìng hóu vi mệnh hầu

Hán Việt: vi mệnh hầu · Pinyin: wéi mìng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (mệnh) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南唐后主李煜被俘后的封号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南唐后主李煜被俘后的封号。