違建戶 vi kiến hộ Hán Việt: vi kiến hộ Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 建 (kiến) + 戶 (hộ)Hán Việtvi kiến hộCấu tạo違 + 建 + 戶 · vi + kiến + hộ nghĩa thành phần: vi + kiến + hộ Nghĩa EngCihui 違建戶 éijiànhù n. squatter