違心之言
vi tâm chi ngôn
Hán Việt: vi tâm chi ngôn · Pinyin: wéi xīn zhī yán
Tổng quan
lời nói giả dối | lời nói không đúng với lòng mình
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói giả dối | lời nói không đúng với lòng mình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违;违背。违背个人心意的言论。
Eng
- CC-CEDICT false assertion|speech against one's own convictions
- Cihui false assertion; speech against one's own convictions