連一連二 lián yī lián èr · liên nhất liên nhị Hán Việt: liên nhất liên nhị · Pinyin: lián yī lián èr Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 一 (nhất) + 連 (liên) + 二 (nhị)Pinyinlián yī lián èrHán Việtliên nhất liên nhịCấu tạo連 + 一 + 連 + 二 · liên + nhất + liên + nhị nghĩa thành phần: liên + nhất + liên + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"连一接二"。