連串兒 liên xuyến nhi Hán Việt: liên xuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtliên xuyến nhiCấu tạo連 + 串 + 兒 · liên + xuyến + nhi nghĩa thành phần: liên + xuyến + nhi Nghĩa EngCihui 連串兒 iánchuànr ►See liánchuàn