連串的 liên xuyến đích Hán Việt: liên xuyến đích Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 串 (xuyến) + 的 (đích)Hán Việtliên xuyến đíchCấu tạo連 + 串 + 的 · liên + xuyến + đích nghĩa thành phần: liên + xuyến + đích Nghĩa EngCihui battery of