連乘積 liên thừa tích Hán Việt: liên thừa tích Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 乘 (thừa) + 積 (tích)Hán Việtliên thừa tíchCấu tạo連 + 乘 + 積 · liên + thừa + tích nghĩa thành phần: liên + thừa + tích Nghĩa EngCihui 連乘積 iánchéngjī n. <math.> continued product