連二竈

lián èr zào liên nhị táo

Hán Việt: liên nhị táo · Pinyin: lián èr zào

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nhị) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有大小两个灶位的长形炉灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有大小两个灶位的长形炉灶。

Eng

  • Cihui 連二灶 ián'èrzào n. kitchen range with two connected openings for coal efficiency