連雲梯 lián yún tī · liên vân thê Hán Việt: liên vân thê · Pinyin: lián yún tī Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 雲 (vân) + 梯 (thê)Pinyinlián yún tīHán Việtliên vân thêCấu tạo連 + 雲 + 梯 · liên + vân + thê nghĩa thành phần: liên + vân + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸入云的梯子。喻指险峻陡峭的山道。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸入云的梯子。喻指险峻陡峭的山道。