連體嬰

lián tǐ yīng liên thể anh

Hán Việt: liên thể anh · Pinyin: lián tǐ yīng

Tổng quan

song sinh dính liền

Cấu tạo: (liên) + (thể) + (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui song sinh dính liền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因受精卵分裂不完全而造成胎兒身體某部分相連的多胞胎。依相連的部位,可分為胸部、腹部、臀部、坐骨、頭部相連等。

Eng

  • CC-CEDICT conjoined twins
  • Cihui conjoined twins