連體褲 lián tǐ kù · liên thể khố Hán Việt: liên thể khố · Pinyin: lián tǐ kù Tổng quan đồ bay Cấu tạo: 連 (liên) + 體 (thể) + 褲 (khố)Pinyinlián tǐ kùHán Việtliên thể khốCấu tạo連 + 體 + 褲 · liên + thể + khố nghĩa thành phần: liên + thể + khố Nghĩa ViệtCihui đồ bayEngCC-CEDICT jumpsuitCihui jumpsuit