連六鰲 lián liù áo · liên lục ngao Hán Việt: liên lục ngao · Pinyin: lián liù áo Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 六 (lục) + 鰲 (ngao)Pinyinlián liù áoHán Việtliên lục ngaoCấu tạo連 + 六 + 鰲 · liên + lục + ngao nghĩa thành phần: liên + lục + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"连六鳌"。